Chuyên khoa

Nội tim mạch

Nội tim mạch – Là chuyên ngành y tế chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị nội khoa các bệnh lý liên quan đến tim và mạch máu (như bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp, tăng huyết áp). Đây là phương pháp điều trị không phẫu thuật, can thiệp ít xâm lấn và phòng ngừa biến chứng.

NỘI TIM MẠCH

Nội tim mạch là một trong những chuyên ngành quan trọng, tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến tim và hệ thống mạch máu. Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực và thói quen sinh hoạt không lành mạnh, các bệnh lý tim mạch có xu hướng ngày càng gia tăng. Việc hiểu rõ về các bệnh lý nội tim mạch, cách nhận biết và phòng ngừa là vô cùng quan trọng đối với mỗi người.

1. Nội tim mạch bao gồm những bệnh gì?

Nội tim mạch có thế mạnh trong điều trị các bệnh lý tim mạch phổ biến như:

  1. Tăng huyết áp

Đây là bệnh lý phổ biến trong cộng đồng hiện nay. Khi đo huyết áp tại phòng khám, người bệnh có mức huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên được xác định là huyết áp cao. Khoảng 90% trường hợp tăng huyết áp là vô căn, 10% còn lại là tăng huyết áp thứ phát. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc huyết áp cao như: người lớn tuổi, mắc bệnh đái tháo đường, chế độ ăn không khoa học, ít vận động, dư cân, béo phì, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia…

Điều trị tăng huyết áp cần kết hợp giữa điều chỉnh lối sống với dùng thuốc hạ huyết áp theo đúng chỉ định của bác sĩ nhằm đưa huyết áp về mức 130/80 mmHg hoặc thấp hơn tùy theo bệnh lý đi kèm hoặc đặc điểm riêng của từng người.

  1. Rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập không đều, hoặc tim đập quá nhanh hoặc quá chậm so với tần số bình thường. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt, khó thở, ngất xỉu…

Tùy thuộc vào tình trạng người bệnh bị tim đập nhanh hay tim đập chậm, mức độ loạn nhịp để bác sĩ có đánh giá và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp. Một số rối loạn nhịp không nghiêm trọng có thể không cần điều trị, người bệnh chỉ cần tuân thủ điều chỉnh lối sống, tái khám thường xuyên để bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh. Trong trường cần điều trị loạn nhịp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp bằng thủ thuật/phẫu thuật.

  1. Suy tim

Suy tim là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, khiến người bệnh dễ bị mệt khi gắng sức, khó thở, phù, ho… Ở bệnh nhân được chẩn đoán suy tim, cần tìm nguyên nhân nền gây bệnh và các yếu tố khiến bệnh tiến triển nặng. Từ đó có phác đồ điều trị thích hợp nhằm ngăn ngừa suy tim tiến triển và cải thiện chất lượng đời sống cho người bệnh.

  1. Bệnh mạch vành

Bệnh mạch vành xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị hẹp do mảng xơ vữa, khiến lưu lượng máu đến tim giảm đi. Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh và các bệnh đi kèm, bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị thích hợp nhằm mục tiêu tăng cường cung cấp máu cho tim, giảm bớt triệu chứng và kéo dài đời sống cho người bệnh. Điều trị nội khoa là cơ bản và xuyên suốt cuộc đời người bệnh, từ lúc bắt đầu có hẹp mạch vành nhẹ đến lúc hẹp nặng dù đã được nong mạch vành, đặt stent hay mổ bắc cầu.

  1. Bệnh van tim

Bệnh van tim là tình trạng một hoặc nhiều van tim hoạt động không hiệu quả, có thể bị hẹp/hở hoặc hẹp hở van phối hợp. Bện có thể xuất hiện ngay từ khi mới sinh hoặc xảy ra ở người trưởng thành do nhiều nguyên nhân khác nhau. Mục tiêu chính của điều trị nội khoa ở bệnh nhân bị bệnh van tim là giúp bảo vệ van khỏi bị tổn thương thêm và giảm bớt các triệu chứng do bệnh gây ra.

  1. Rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là tình trạng nồng độ các chất béo trong máu cao hơn (cholesterol LDL và/hoặc triglyceride) hoặc thấp hơn (cholesterol HDL) mức bình thường. Điều trị rối loạn lipid máu cũng tùy thuộc vào mức độ mỡ máu và phân tầng nguy cơ tim mạch của chính người bệnh. Tuy nhiên, quan trọng hơn hết vẫn là người bệnh cần chú ý điều chỉnh lối sống theo hướng dẫn của bác sĩ và sử dụng thuốc nếu cần.

2. Triệu chứng nhận biết bệnh lý nội tim mạch

Tùy theo bệnh lý nội tim mạch mà người bệnh mắc phải, sẽ có những triệu chứng khác nhau. Một số bệnh về nội tim mạch không có hoặc ít triệu chứng trong giai đoạn đầu, người bệnh chỉ phát hiện khi thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc khi bệnh bắt đầu có diễn tiến nặng hơn. Do đó, chủ động thăm khám sẽ giúp phát hiện và được điều trị sớm.

Một số triệu chứng điển hình liên quan đến các bệnh về nội tim mạch người bệnh nên biết để đi thăm khám sớm như:

  • Đau ngực hoặc cảm giác tức ngực, đặc biệt khi gắng sức.
  • Khó thở khi nằm hoặc gắng sức.
  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Chóng mặt, hoa mắt.
  • Ngất hoặc gần ngất.
  • Có dấu hiệu sưng phù ở chân, mắt cá chân.
  • Da xanh xao, tái nhợt.
  • Ho kéo dài.
  • Đổ mồ hôi bất thường, nhất là vào ban đêm.
  • Buồn nôn và chán ăn không rõ nguyên nhân.

3. Phương pháp chẩn đoán bệnh liên quan nội tim mạch

Để chẩn đoán bệnh lý nội tim mạch, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau để có kết quả chính xác nhất. Trước tiên, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng để có đánh giá tổng quan ban đầu và có cơ sở chỉ định làm các chẩn đoán cận lâm sàng khác như:

• Điện tâm đồ: Ghi lại hoạt động điện của tim thông qua các điện cực gắn trên da, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim và các bất thường khác của tim. Trường hợp bệnh nhân có các đợt rối loạn nhịp không thường xuyên, bác sĩ có thể chỉ định đeo máy Holter điện tâm đồ liên tục trong 24-48 giờ, có thể lên đến 7 ngày.
• Siêu âm tim: Giúp quan sát hình ảnh chi tiết của cấu trúc tim nhằm đánh giá chức năng bơm máu. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường về van tim, thành tim và chức năng tim.
• Chụp Xquang ngực: Đánh giá kích thước tim và phát hiện các bất thường trong lồng ngực, tình trạng ứ dịch trong phổi do suy tim…
• Nghiệm pháp gắng sức: Đặc biệt hữu ích trong việc chẩn đoán bệnh mạch vành và đánh giá khả năng gắng sức của tim, giúp đánh giá hoạt động của tim khi cơ thể vận động.
• Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng tim, thận, đường máu, men gan và các chỉ số lipid trong máu, giúp phát hiện các dấu ấn sinh học liên quan đến tổn thương cơ tim.

4. Phương pháp điều trị các bệnh lý nội tim mạch

Các bệnh lý nội tim mạch thường được điều trị bằng cách dùng thuốc kết hợp với điều chỉnh lối sống như sau:

  1. Điều trị thay đổi lối sống

Thay đổi lối sống là nền tảng quan trọng trong điều trị các bệnh lý tim mạch và thường được áp dụng đầu tiên cho hầu hết bệnh nhân bao gồm:

  • Thực hiện chế độ ăn uống khoa học.
  • Tập thể dục đều đặn khoảng 30 phút mỗi ngày với cường độ phù hợp, thực hiện ít nhất 5 buổi trong tuần.
  • Không hút thuốc lá, giảm uống rượu bia.
  • Giảm cân nếu dư cân hoặc béo phì.
  • Giảm căng thẳng, stress bằng các biện pháp thư giãn, yoga hoặc thiền.
  1. Điều trị thuốc

Điều trị bằng thuốc được chỉ định khi người bệnh thay đổi lối sống đơn thuần không đủ để kiểm soát bệnh. Tùy vào từng bệnh tim mạch mắc phải, bác sĩ sẽ có chỉ định dùng thuốc thích hợp như thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu, thuốc hạ mỡ máu và thuốc điều chỉnh nhịp tim. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tiếp tục kết hợp với lối sống khoa học để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

5. Biện pháp phòng ngừa bệnh lý nội tim mạch

Áp dụng các biện pháp phòng ngừa bằng cách thực hiện lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

  • Có chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, cholesterol, giảm lượng muối, đường tiêu thụ.
  • Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần với các hoạt động như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Hạn chế uống rượu bia và không hút thuốc lá.
  • Kiểm soát stress và ngủ đủ giấc mỗi ngày.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và điều trị kịp thời.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu nếu có.

 

 

 

Đang tải...