Đái tháo đường Là Gì? Điều Bạn Cần Biết Để Phòng Ngừa & Điều Trị Hiệu Quả

BS CKI. Vũ Thị Thu Hương
Tư vấn chuyên môn bài viết

BS CKI. Vũ Thị Thu Hương

GĐ chuyên môn, Nội tim mạch, Nội tiết

ĐTĐ (đái tháo đường) là một trong những bệnh mạn tính phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay. ĐTĐ diễn tiến âm thầm nhưng gây ra những biến chứng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm. Bài viết dưới đây từ Queen Hospital sẽ giúp bạn hiểu từ A–Z về bệnh lý này: từ nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, cho đến điều trị và phòng ngừa.

Bệnh ĐTĐ (Đái tháo đường) là gì? Phân loại

ĐTĐ là một bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài do thiếu insulin hoặc do cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả. Khi insulin không hoạt động đúng, lượng đường không được hấp thu và tích tụ trong máu. Lâu ngày, đường huyết cao sẽ gây tổn thương các mạch máu lớn và nhỏ trên khắp cơ thể, phá hủy dần dần tim, thận, mắt, dây thần kinh và nhiều cơ quan quan trọng khác. Đây là lý do ĐTĐ được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng”, bởi triệu chứng ban đầu rất mờ nhạt nhưng hậu quả để lại lại vô cùng nặng nề.

đái tháo đường là gì
ĐTĐ (đái tháo đường) là một trong những bệnh mạn tính phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay.

Có 4 loại ĐTĐ phổ biến:

  • ĐTĐ type 1: ĐTĐ Type 1 xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể nhầm lẫn và tấn công chính tế bào beta tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Khi các tế bào này bị phá hủy, cơ thể hoàn toàn không còn khả năng tạo ra insulin. Người bệnh bắt buộc phải tiêm insulin hằng ngày để duy trì sự sống. Loại này thường gặp ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Nguyên nhân thường liên quan đến yếu tố di truyền kết hợp với sự tác động của virus hoặc cơ chế tự miễn. Bệnh diễn tiến nhanh, triệu chứng xuất hiện rõ và sớm hơn so với Type 2. 
  • ĐTĐ type 2: ĐTĐ Type 2 là dạng phổ biến nhất, chiếm đến 90–95% tổng số ca. Bệnh thường gặp ở người trung niên và người lớn tuổi, nhưng đang ngày càng trẻ hóa do lối sống ít vận động và béo phì. Trong Type 2, tuyến tụy vẫn sản xuất insulin nhưng cơ thể không sử dụng hiệu quả (gọi là kháng insulin). Để bù lại, tụy phải hoạt động quá mức và lâu dần bị suy giảm chức năng. Người bệnh có thể không có triệu chứng trong nhiều năm, khiến việc phát hiện thường bị trì hoãn cho đến khi biến chứng xuất hiện.
  • ĐTĐ thai kỳ: ĐTĐ thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng trong thời gian mang thai, đặc biệt là từ tuần 24–28. Nguyên nhân chủ yếu do hormone nhau thai làm tăng kháng insulin. Phụ nữ bị ĐTĐ thai kỳ có nguy cơ sinh con lớn (trên 4kg), dễ xảy ra tiền sản giật, và có khả năng bị ĐTĐ Type 2 cao hơn sau sinh. Việc tầm soát rất quan trọng bởi hầu hết phụ nữ không có triệu chứng rõ rệt.
  • ĐTĐ thứ phát: Đây là dạng ĐTĐ ít gặp, xuất hiện do các bệnh lý khác như viêm tụy mạn tính, u tuyến thượng thận, hội chứng Cushing hoặc do các loại thuốc như corticoid, thuốc chống loạn thần. Điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh nguyên và kết hợp các biện pháp kiểm soát đường huyết phù hợp.

Nguyên nhân gây nên bệnh ĐTĐ

Bệnh ĐTĐ hình thành từ sự kết hợp giữa di truyền, rối loạn miễn dịch, và các yếu tố môi trường, lối sống. Không có một nguyên nhân đơn lẻ nào gây bệnh, mà bệnh phát triển âm thầm khi cơ thể mất khả năng sử dụng insulin hoặc giảm tiết insulin. Các nghiên cứu cho thấy khi nhiều yếu tố nguy cơ xuất hiện cùng lúc, khả năng mắc ĐTĐ Type 2 tăng mạnh, đặc biệt ở người châu Á – những người thường có cơ địa tích mỡ nội tạng cao dù cân nặng không quá lớn.

Bệnh ĐTĐ hình thành từ sự kết hợp giữa di truyền, rối loạn miễn dịch, và các yếu tố môi trường, lối sống

Yếu tố không thể thay đổi

  1. Di truyền học

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong bệnh ĐTĐ, đặc biệt là Type 2. Nếu cha hoặc mẹ mắc bệnh, nguy cơ của bạn có thể tăng lên 30–40%, và nếu cả hai đều mắc bệnh, nguy cơ thậm chí cao hơn gấp nhiều lần. Gen liên quan đến chuyển hóa đường, đề kháng insulin và tích tụ mỡ bụng khiến người có tiền sử gia đình dễ bị rối loạn đường huyết sớm hơn người bình thường. Đây là lý do nhóm có tiền sử gia đình cần tầm soát định kỳ dù không có triệu chứng.

  1. Tuổi tác

Nguy cơ mắc ĐTĐ tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 40 tuổi, khi khả năng chuyển hóa glucose giảm, khối cơ giảm, và tích tụ mỡ nội tạng tăng. Ở độ tuổi này, tuyến tụy cũng hoạt động kém hiệu quả hơn, khiến insulin tiết ra không đủ để kiểm soát đường huyết.

  1. Chủng tộc

Người châu Á, đặc biệt Đông Nam Á, có nguy cơ ĐTĐ cao hơn phương Tây dù BMI thấp hơn. Nguyên nhân đến từ đặc điểm trao đổi chất bẩm sinh: dễ tích mỡ nội tạng, đề kháng insulin sớm, và cấu trúc tế bào mỡ đặc thù. Điều này lý giải vì sao nhiều người Việt Nam trông “không béo” nhưng vẫn mắc ĐTĐ.

Yếu tố có thể thay đổi

nguyên nhân đái tháo đường

  1. Thừa cân béo phì – đặc biệt là mỡ bụng

Mỡ bụng (mỡ nội tạng) làm tăng đề kháng insulin, khiến cơ thể không sử dụng được insulin hiệu quả. Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất của ĐTĐ Type 2. Chỉ cần tăng 5–7% cân nặng cũng có thể thúc đẩy sự phát triển bệnh.

  1. Chế độ ăn giàu tinh bột và đường

Việc ăn quá nhiều tinh bột trắng (cơm trắng, bún, phở), đồ ngọt, bánh kẹo, nước ngọt làm đường huyết tăng vọt, ép tuyến tụy hoạt động quá tải. Tình trạng này kéo dài dẫn đến suy giảm chức năng tụy.

  1. Lối sống ít vận động

Ngồi nhiều, ít tập thể dục khiến cơ bắp không sử dụng glucose, dẫn đến dư thừa đường trong máu. Thói quen này cũng khiến mỡ nội tạng tích tụ nhanh hơn.

  1. Hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều

Chất nicotine và cồn gây rối loạn chuyển hóa, tăng đề kháng insulin và tổn thương mạch máu, làm bệnh ĐTĐ xuất hiện sớm và nguy cơ biến chứng nặng hơn.

  1. Stress kéo dài

Căng thẳng mãn tính làm cơ thể tăng tiết cortisol – hormone chống stress nhưng làm tăng đường huyết và thúc đẩy ăn uống không kiểm soát.

  1. Rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp

Hai bệnh lý này không chỉ liên quan chặt chẽ đến ĐTĐ mà còn làm tiến triển bệnh nhanh hơn, đặc biệt gây tổn thương tim mạch, thận và mắt.

Hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp bạn chủ động phòng bệnh và điều chỉnh lối sống phù hợp. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống có thể giảm tới 70% nguy cơ mắc bệnh.

Dấu hiệu bệnh đái tháo đường

dấu hiệu đái tháo đường
Việc nhận biết các dấu hiệu ban đầu sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa và điều trị kịp thời.

ĐTĐ là căn bệnh mạn tính nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm. Việc nhận biết các dấu hiệu ban đầu sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa và điều trị kịp thời.

Các dấu hiệu thường gặp:

  1. Khát nước liên tục

Cảm giác khát nước thường xuyên dù bạn không vận động mạnh hay không ở trong môi trường nóng bức có thể là tín hiệu cảnh báo sớm của bệnh ĐTĐ. Khi lượng đường trong máu tăng cao, cơ thể phải đào thải qua đường tiểu, khiến bạn mất nước nhanh chóng. Điều này kích hoạt trung tâm khát của não, khiến bạn liên tục muốn uống nước.

  1. Đi tiểu nhiều, đặc biệt ban đêm

Việc đi tiểu nhiều lần trong ngày và đặc biệt là thức dậy giữa đêm để đi tiểu là triệu chứng phổ biến. Nguyên nhân là cơ thể cố gắng lọc và loại bỏ lượng đường dư thừa khỏi máu. Điều này khiến thận phải hoạt động nhiều hơn và tạo ra lượng nước tiểu lớn hơn bình thường.

Nếu tình trạng này diễn ra liên tục trong nhiều ngày, đó có thể là dấu hiệu đường huyết bất ổn.

  1. Sụt cân không rõ lý do

Nhiều người bất ngờ giảm cân dù chế độ ăn không thay đổi. Khi cơ thể không thể lấy đường làm năng lượng, nó buộc phải phá vỡ mỡ và cơ để bù vào. Đây là một trong những dấu hiệu điển hình của bệnh ĐTĐ type 1, nhưng cũng có thể xuất hiện ở type 2.

Việc sụt cân đột ngột trong thời gian ngắn luôn là lý do cần đi khám sớm

  1. Mệt mỏi kéo dài

Cảm giác uể oải dù ngủ đủ, nghỉ ngơi đủ và không làm việc nặng có thể cho thấy cơ thể không nhận được đủ năng lượng. Đường huyết cao nhưng tế bào không tiếp nhận được glucose khiến cơ thể rơi vào trạng thái thiếu năng lượng nghiêm trọng. Điều này dẫn đến mệt mỏi kéo dài, khó tập trung và dễ kiệt sức.

  1. Vết thương lâu lành

Những vết trầy xước nhỏ trên da hoặc vết loét khó lành là do tổn thương vi mạch máu và giảm lưu lượng tuần hoàn khi đường huyết cao. Lâu ngày, tình trạng này tạo điều kiện cho nhiễm trùng phát triển. Đây là lý do người bệnh ĐTĐ rất dễ bị biến chứng chân. Việc xử lý vết thương chậm là dấu hiệu cơ thể đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

  1. Thường xuyên đói bụng

Dù vừa ăn xong, cảm giác đói nhanh chóng quay trở lại. Nguyên nhân là cơ thể không sử dụng đường hiệu quả, khiến não liên tục phát tín hiệu cần nạp năng lượng. Điều này có thể dẫn đến ăn nhiều hơn bình thường nhưng vẫn không cảm thấy no

  1. Mờ mắt tạm thời

Đường huyết tăng làm thay đổi dịch trong mắt, khiến thủy tinh thể phồng lên và tạm thời mất khả năng lấy nét. Người bệnh thường mô tả rằng “nhìn chữ bị nhòe”, “khó nhìn rõ vào buổi chiều”, hoặc “khi đường huyết giảm thì mắt lại bình thường”

Cách Chẩn Đoán Bệnh ĐTĐ

Chẩn đoán bệnh ĐTĐ cần dựa hoàn toàn vào xét nghiệm máu được thực hiện trong môi trường y khoa chuẩn hóa. Tại Queen Hospital, toàn bộ quy trình được tiến hành theo tiêu chuẩn mới nhất, kết hợp cùng hệ thống máy xét nghiệm tự động hóa hiện đại, giúp đảm bảo kết quả nhanh chóng, chính xác và ổn định. 

1. Xét nghiệm đường huyết lúc đói (FPG)

chẩn đoán đái tháo đường
FPG đang là xét nghiệm phổ biến nhất vì chi phí phù hợp, thời gian thực hiện nhanh và độ chính xác cao khi lấy mẫu đúng chuẩn.

Đây là xét nghiệm nền tảng để chẩn đoán ĐTĐ. Bệnh nhân cần nhịn ăn 8–10 giờ trước khi lấy mẫu máu, tránh dùng đồ ngọt, caffeine hoặc hút thuốc để không ảnh hưởng kết quả.

  • Đường huyết ≥ 126 mg/dL trong ít nhất hai lần xét nghiệm khác nhau: chẩn đoán ĐTĐ.
  • Đường huyết 100–125 mg/dL: được xác định là tiền ĐTĐ – giai đoạn cảnh báo có nguy cơ cao tiến triển thành ĐTĐ type 2 nếu không can thiệp kịp thời.

FPG đang là xét nghiệm phổ biến nhất vì chi phí phù hợp, thời gian thực hiện nhanh và độ chính xác cao khi lấy mẫu đúng chuẩn.

2. Xét nghiệm HbA1c

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng gần nhất, dựa vào lượng hemoglobin bị glycat hóa trong máu. Đây là xét nghiệm cực kỳ quan trọng trong cả chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.

  • HbA1c ≥ 6.5%: chẩn đoán ĐTĐ.
  • HbA1c 5.7–6.4%: nguy cơ tiền ĐTĐ. 

Ưu điểm lớn nhất của HbA1c là không cần nhịn ăn, ít bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn trong ngày và có tính ổn định cao. Đây là xét nghiệm được Queen Hospital thực hiện bằng các máy phân tích chuẩn quốc tế, cho kết quả chính xác và minh bạch.

3. Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT)

chẩn đoán đái tháo đường

OGTT là xét nghiệm đánh giá khả năng chuyển hóa đường của cơ thể. Bệnh nhân sẽ được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75g glucose pha loãng, và đo lại sau 2 giờ. Nếu sau 2 giờ, đường huyết ≥ 200 mg/dL, bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ.

OGTT thường được chỉ định trong các trường hợp đường huyết lúc đói chưa rõ ràng hoặc để chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ. Đây là xét nghiệm đòi hỏi kỹ thuật cao và chuẩn hóa nghiêm ngặt.

4. Đường huyết bất kỳ – phát hiện nhanh trong cấp cứu

Trong trường hợp bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ rõ rệt như tiểu nhiều, khát nhiều, mệt mỏi kiệt sức, sụt cân nhanh…, bác sĩ có thể chỉ định đo đường huyết bất kỳ. Đường huyết ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng lâm sàng đủ để xác định ĐTĐ.

Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp cấp cứu hoặc khi cần chẩn đoán nhanh.

Tại Queen Hospital, tất cả xét nghiệm đều được thực hiện bằng máy sinh hóa tự động hóa hoàn toàn, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo kết quả chính xác và độ lặp lại cao – giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất.

Phương pháp điều trị đái tháo đường

Điều trị ĐTĐ là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi lối sống, dùng thuốc và kiểm soát biến chứng. Tại Queen Hospital, bệnh nhân được áp dụng phác đồ điều trị cá nhân hóa dựa trên mức độ bệnh, các chỉ số xét nghiệm, tình trạng tim mạch – thận, và lối sống.

1. Thay đổi lối sống

điều trị đái tháo đường
Theo nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, chỉ cần thay đổi lối sống đúng cách có thể giảm 40–60% nguy cơ phát triển ĐTĐ

Theo nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, chỉ cần thay đổi lối sống đúng cách có thể giảm 40–60% nguy cơ phát triển ĐTĐ hoặc giảm nhu cầu dùng thuốc đối với người đã được chẩn đoán.

  • Giảm tinh bột trắng và đường tinh luyện: hạn chế cơm trắng, bánh mì trắng, mì gói, nước ngọt, bánh kẹo.
  • Tăng rau xanh, chất xơ và ngũ cốc nguyên hạt: giúp kiểm soát đường huyết và giảm hấp thu đường sau ăn.
  • Ưu tiên thực phẩm ít chế biến: như thịt nạc, cá, trứng, các loại đậu.
  • Chia nhỏ bữa ăn, tránh ăn quá nhiều trong một bữa khiến đường huyết tăng đột ngột.
  • Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần, bao gồm đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe hoặc tập kháng lực. Hoạt động thể chất giúp tăng nhạy cảm insulin, đốt mỡ nội tạng và cải thiện tim mạch.

2. Thuốc điều trị – theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

Tùy vào mức độ đường huyết và tình trạng từng bệnh nhân, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Metformin: thuốc đầu tay, giúp giảm đề kháng insulin và kiểm soát đường ổn định.
  • Thuốc nhóm DPP-4: hỗ trợ tăng tiết insulin tự nhiên, ít gây hạ đường huyết.
  • Thuốc SGLT2: giúp thải đường qua thận, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và thận – rất phù hợp cho bệnh nhân có bệnh nền.
  • Insulin: cần thiết cho bệnh nhân ĐTĐ Type 1 hoặc Type 2 giai đoạn muộn, khi tuyến tụy suy giảm chức năng nặng.

Việc dùng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng – giảm liều hoặc bỏ thuốc đột ngột để tránh biến chứng cấp như hôn mê tăng đường huyết.

3. Kiểm soát biến chứng

điều trị đái tháo đường
Nếu không được kiểm soát tốt, đường huyết cao kéo dài sẽ gây hại cho mạch máu, thần kinh và các cơ quan quan trọng

ĐTĐ là bệnh lý gây tổn thương toàn thân. Nếu không được kiểm soát tốt, đường huyết cao kéo dài sẽ gây hại cho mạch máu, thần kinh và các cơ quan quan trọng. Vì vậy, người bệnh cần kiểm tra định kỳ:

  • Chức năng thận (microalbumin niệu, creatinine)
  • Đáy mắt để phát hiện sớm bệnh võng mạc
  • Thần kinh ngoại biên
  • Lipid máu (cholesterol, triglyceride)
  • Huyết áp 

Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện biến chứng sớm và can thiệp kịp thời, từ đó kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống rõ rệt cho người bệnh.

Đối tượng dễ mắc bệnh này  – Nhóm Nguy Cơ Cao Nhất

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn mắc ĐTĐ type 2 và cần tầm soát định kỳ sớm hơn người bình thường. Bao gồm:

  • Người thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt có mỡ bụng tích tụ nhiều.
  • Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc ĐTĐ.
  • Phụ nữ từng mắc ĐTĐ thai kỳ hoặc sinh con nặng hơn 4kg.
  • Người trên 40 tuổi, khi khả năng chuyển hóa đường giảm tự nhiên.
  • Người có vòng eo lớn (nam > 90cm, nữ > 80cm).
  • Người mắc bệnh nền như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ.

Những người thuộc nhóm này có nguy cơ mắc ĐTĐ cao hơn gấp 2–6 lần, vì vậy việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm và ngăn ngừa tiến triển bệnh.

Khi Nào Nên Đi Khám Bác Sĩ?

đái tháo đường
Người bình thường nên tầm soát mỗi 12 tháng. Người có nguy cơ cao nên tầm soát mỗi 6 tháng.

Triệu chứng ĐTĐ đôi khi rất kín đáo. Tuy nhiên, cơ thể vẫn gửi đi những tín hiệu điển hình:

  • Khát nước nhiều bất thường
  • Đi tiểu thường xuyên, nhất là ban đêm
  • Da khô, sạm, lành vết thương chậm
  • Thường xuyên mệt mỏi, thiếu năng lượng
  • Sụt cân không rõ lý do
  • Thị lực mờ
  • Ngứa ran tay chân (dấu hiệu tổn thương dây thần kinh)
  • Mệt mỏi kéo dài
  • Đường huyết đo tại nhà cao trên 7 mmol/L
  • Đang mang thai và tăng cân bất thường
  • Có người thân mắc bệnh ĐTĐ

Khuyến cáo: Người bình thường nên tầm soát mỗi 12 tháng. Người có nguy cơ cao nên tầm soát mỗi 6 tháng.

ĐTĐ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Việc tầm soát định kỳ và áp dụng lối sống khoa học sẽ giúp bạn duy trì sức khỏe ổn định và sống chủ động hơn mỗi ngày.

Bạn đang nghi ngờ mình bị ĐTĐ?
Bạn muốn kiểm tra đường huyết hoặc nhận tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa?

Hãy đặt lịch khám ngay tại Queen Hospital hôm nay!
Đăng ký sớm – nhận ưu đãi kiểm tra đường huyết HbA1c chỉ trong 5 phút!

Chat Facebook (07:00 - 19:00)
Chat Zalo (07:00 - 19:00)
Hotline
0388611168 Tư vấn, đặt hẹn
Loading...